như ai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ so sánh:
- Không kém gì người khác, bằng người khác: Dùng để so sánh, nhấn mạnh rằng đối tượng được nhắc đến có phẩm chất, hành động hoặc mức độ tương đương với những người khác trong cùng một ngữ cảnh, không hề thua kém.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ so sánh:
- Cô ấy học hành chăm chỉ như ai. (Cô ấy học hành chăm chỉ không kém gì bất kỳ người nào khác.)
- Dù mới vào nghề, anh ấy làm việc nhiệt tình như ai. (Anh ấy làm việc nhiệt tình bằng bất cứ ai đã có kinh nghiệm.)
- Trong cuộc thi, cậu bé ấy chạy nhanh như ai. (Cậu bé chạy nhanh không thua kém các đối thủ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cũng... như ai": Cấu trúc thường gặp, nhấn mạnh sự tương đồng về mức độ của một đặc điểm, hành động.
- Anh ấy cũng muốn thành công như ai. (Anh ấy khao khát thành công không kém bất kỳ ai.)
- Tôi cũng biết lo lắng cho gia đình như ai. (Tôi có sự lo lắng cho gia đình giống như mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Không thua kém ai: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự ngang bằng hoặc vượt trội.
- Về sự kiên nhẫn, cô ấy không thua kém ai.
- Chẳng kém cạnh ai: Cách nói thân mật, ý nghĩa tương đương.
- Anh ta nấu ăn ngon chẳng kém cạnh ai.
Từ đồng nghĩa
- Như mọi người: Giống như tất cả mọi người.
- Chẳng khác gì ai: Hoàn toàn không có sự khác biệt so với người khác.
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ "như ai" luôn đứng ở cuối câu hoặc cuối vế câu để hoàn thành phép so sánh.
- Thường đi kèm với tính từ hoặc cụm động từ chỉ phẩm chất, hành động (ví dụ: ) để tạo thành một so sánh hoàn chỉnh.
- Mang sắc thái khẳng định, thể hiện sự bình đẳng hoặc khả năng ngang hàng.
- Không kém gì người khác: Cũng hăng hái như ai.